Công ty TNHH một thành viên My Khang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3900880458
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên My Khang
住所 Tổ 15, ấp An Bình - An Tịnh, Phường An Tịnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Trọng Tân
事業登録証の交付日 04/02/2010
営業開始日 01/03/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 05:41

事業分野

H493 その他の陸上運輸業

Công ty TNHH một thành viên My Khang に関するよくあるご質問

納税者番号 3900880458 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3900880458 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 39 は区分番号、中央の7桁 0088045 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên My Khang の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên My Khang の 代表者 は Trần Trọng Tân です(納税者番号 3900880458 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3900880458 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên My Khang のデータは、27/09/2026 05:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên My Khang は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên My Khang(納税者番号 3900880458)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên My Khang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên My Khang の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác.(事業分野コード H493)。

Phường An Tịnh の事業者統計

553 事業者総数
303 営業中
239 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

製造業 211
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 127
建設業 35
運輸業・倉庫業 26
宿泊業・飲食サービス業 14
管理・補助的経済活動 11

法的形態別

有限責任会社 334
一人有限責任会社 100
個人企業 63
株式会社 24
個人経営の店舗・事業所 11
未分類 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 303
活動停止、税務コード失効手続き未完了 86
登録住所で営業していない 70
活動停止、税務コード失効手続き完了 66
一時休業中 17
登録住所での営業状況を確認中 11

法定代表者が "Trần Trọng Tân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 23 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ TRÀNG DUỆ

納税者番号: 0202345487
Số 48 Tổ Dân Phố 5 Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NEXUS-TECH

納税者番号: 0319389172
Số 98/4a, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BÌNH AN

納税者番号: 2301279990
Số 11, đường Hoàng Quốc Việt, Khu Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INHOS

納税者番号: 0318201438
Số 25 Đường số 3 (Lô F55), Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QCONS PLUS

納税者番号: 0318105237
25 Đường số 3 (Lô F55), Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM ĐẠI LÂM MỘC LC

納税者番号: 6200119589
Số nhà 04, Tổ 16, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRỌNG TÂN

納税者番号: 0316949309
42B, Đường 28, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÂN VINH PHÁT

納税者番号: 1101918447
Lô 38, Đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN JIMBOSS GROUP

納税者番号: 0108755581
Tầng 4 số nhà 76, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI LA HIÊN

納税者番号: 4601537942
xóm Làng Lai, Xã La Hiên, Thái Nguyên, Việt Nam.