Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 3900845439
ベトナム語名称 Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh
住所 Số 136, đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Ninh, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trang Văn Lý
営業開始日 06/11/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 05:42
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O84 公務(他に分類されるものを除く)

Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh に関するよくあるご質問

Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh は現在も活動していますか?
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh(納税者番号 3900845439)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, quản lý NN, an ninh quốc phòng và bảo đảm XH bắt buộc(事業分野コード O84)。
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の納税者番号は 3900845439(06/11/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の住所はどこですか?
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh の本店所在地は Số 136, đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Ninh, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Ninh、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Uỷ ban Nhân dân tỉnh Tây Ninh、納税者番号 3900845439、住所 Số 136, đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Ninh, Tây Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Tân Ninh の事業者統計

1,447 事業者総数
644 営業中
756 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 477
建設業 174
専門・科学・技術サービス業 107
製造業 95
宿泊業・飲食サービス業 67
管理・補助的経済活動 66

法的形態別

有限責任会社 735
一人有限責任会社 336
個人企業 155
株式会社 111
未分類 31
その他の国家機関 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 643
登録住所で営業していない 385
活動停止、税務コード失効手続き未完了 286
登録住所での営業状況を確認中 47
一時休業中 43
活動停止、税務コード失効手続き完了 42