Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号3900786896
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên
住所Số 36, Tổ 1, ấp Phước Lợi, xã Phước Vinh, Xã Phước Vinh, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Tuấn
事業登録証の交付日10/07/2009
営業開始日15/07/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日30/09/2026 01:52
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên に関するよくあるご質問

納税者番号 3900786896 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên のデータは、30/09/2026 01:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên(納税者番号 3900786896)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(事業分野コード G4663)。
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の納税者番号は 3900786896(15/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Trung Kiên の本店所在地は Số 36, Tổ 1, ấp Phước Lợi, xã Phước Vinh, Xã Phước Vinh, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Phước Vinh、Tây Ninh の管轄地域にあります。

Xã Phước Vinh の事業者統計

84事業者総数
52営業中
31廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業29
製造業14
農業、林業及び漁業10
建設業7
鉱業、採石業5
不動産業2

法的形態別

有限責任会社48
一人有限責任会社21
個人企業12
株式会社2
個人経営の店舗・事業所1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み52
活動停止、税務コード失効手続き未完了15
登録住所で営業していない14
活動停止、税務コード失効手続き完了2
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Trần Văn Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 663 件です

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI HƯNG LỘC 89

納税者番号:0801507666
Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRẦN TUYÊN

納税者番号:6200136986
Thôn Chom Chăng, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN TUÂN CK

納税者番号:5500689789
Bản Tân Hưng, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TX VIỆT NAM

納税者番号:0111596733
Số 19 Ngách 3/4 Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PCCC MINH AN

納税者番号:1001335515
Thôn Phương Quả Đông, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM DV PCCC HƯNG PHÁT

納税者番号:3703497302
Số 28, đường NB7, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN PHONG

納税者番号:5200969834
Tổ dân phố Lương Thịnh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TUẤN LOAN

納税者番号:4101689922
153 Nguyễn Lữ, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUÂN PHÚC GV NB

納税者番号:2701007818
Thôn Nam Điềm Khê (Nhà ông Trần Văn Tuấn), Xã Đại Hoàng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IEVA VIỆT NAM

納税者番号:2301399342
Số nhà 42- Tổ dân phố Long Vỹ, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.