Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3900405565
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa
住所 ấp Đông Hà, xã Tân Đông, , Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Văn Việt
事業登録証の交付日 26/01/2007
営業開始日 01/02/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 04:11

事業分野

C22 ゴム製品・プラスチック製品製造業
C1702 段ボール・段ボール箱・紙容器製造業

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の納税者番号は 3900405565(01/02/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3900405565 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3900405565 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 39 は区分番号、中央の7桁 0040556 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa(納税者番号 3900405565)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の本店所在地は ấp Đông Hà, xã Tân Đông, , Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Đông、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hoa の 代表者 は Đặng Văn Việt です(納税者番号 3900405565 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Tân Đông の事業者統計

120 事業者総数
72 営業中
47 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 58
製造業 16
農業、林業及び漁業 16
運輸業・倉庫業 3
建設業 2
管理・補助的経済活動 1

法的形態別

有限責任会社 62
一人有限責任会社 33
個人企業 17
株式会社 4
協同組合 3
未分類 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 72
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
活動停止、税務コード失効手続き完了 15
登録住所で営業していない 11
一時休業中 5
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Đặng Văn Việt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 45 件です

CÔNG TY TNHH GARAGE SỐ 1 QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300931705
Số 10 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI POKEMON

納税者番号: 5600360123
Thôn Yên Bình, Xã Thanh Yên, Điện Biên, Việt Nam.

Công an xã Quỹ Nhất

納税者番号: 0601295277
TDP Quần Phương 1, Xã Quỹ Nhất, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THÀNH TIẾN

納税者番号: 6001796233
Số 08 Trần Huy Liệu, khối 2A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC AN KHANG

納税者番号: 1001296390
Nhà ông Đoàn Quang Thiện, xóm 6, thôn Thượng Cầm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ BMS

納税者番号: 0110618215
Số 140 Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT NHẬT

納税者番号: 1602168185
Tân Trung, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TAM LIÊN

納税者番号: 1001256609
Số 02A, ngõ 235 Đường Trần Lãm, Tổ 11, Phường Trần Lãm(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC TÂN BÌNH

納税者番号: 1001256510
Nhà bà Phạm Thị Trà, thôn Bích Du, Xã Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM ĐẶNG VIỆT

納税者番号: 1702258410
Số nhà 49-Ấp Tạ Quang Tỷ, Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.