Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3900385728
ベトナム語名称 Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành
住所 số 36 ấp Đồng Kèn 2, xã Tân Thành, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Bảo Quốc
事業登録証の交付日 01/12/2005
営業開始日 01/01/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 11:44

事業分野

A01500 複合農業

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành、納税者番号 3900385728、住所 số 36 ấp Đồng Kèn 2, xã Tân Thành, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành の主要な事業分野は Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp.(事業分野コード A01500)。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành の 代表者 は Phạm Bảo Quốc です(納税者番号 3900385728 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành の住所はどこですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành の本店所在地は số 36 ấp Đồng Kèn 2, xã Tân Thành, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Thạnh、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thành(納税者番号 3900385728)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Tân Thạnh の事業者統計

221 事業者総数
124 営業中
91 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 88
建設業 36
農業、林業及び漁業 13
製造業 10
運輸業・倉庫業 7
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5

法的形態別

有限責任会社 118
一人有限責任会社 40
個人企業 35
株式会社 8
その他の国家機関 7
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 124
登録住所で営業していない 47
活動停止、税務コード失効手続き未完了 33
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
登録住所での営業状況を確認中 5
一時休業中 2

法定代表者が "Phạm Bảo Quốc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG BẢO GOLD

納税者番号: 0318568933
179 Đường Số 8, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM CHEK

納税者番号: 0317827991
Tầng 2, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BẢO AN KHÁNH

納税者番号: 0601232573
Số 109, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY LUẬT TNHH CBI

納税者番号: 0316707839
Phòng 1.04- Tầng 1,số 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC THÀNH ĐẠT GIA LAI

納税者番号: 5901088030
18 Lê Lợi, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THIÊN HƯNG

納税者番号: 0314872097
Số 203 Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN KHANG

納税者番号: 0312024990
Số 19, đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Hùng Mỹ

納税者番号: 1800388270
KV Tràng Thọ A - p Trung Nhứt, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ, Việt Nam.