Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3900378199
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân
住所 Lộ 10, ấp Thạnh Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Hà Chí mãng
事業登録証の交付日 07/09/2005
営業開始日 30/09/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 20:38

事業分野

A016 農業サービス業
C1030 野菜・果実加工品製造業
A01610 栽培農業サービス業

Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân の 代表者 は Hà Chí mãng です(納税者番号 3900378199 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân の本店所在地は Lộ 10, ấp Thạnh Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Minh、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Mãng cầu Thạnh Tân(納税者番号 3900378199)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3900378199 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3900378199 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 39 は区分番号、中央の7桁 0037819 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Bình Minh の事業者統計

398 事業者総数
204 営業中
173 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 99
製造業 72
建設業 60
専門・科学・技術サービス業 31
運輸業・倉庫業 15
農業、林業及び漁業 12

法的形態別

有限責任会社 222
一人有限責任会社 95
個人企業 38
株式会社 22
未分類 6
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 204
登録住所で営業していない 101
活動停止、税務コード失効手続き未完了 51
登録住所での営業状況を確認中 20
一時休業中 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 9

法定代表者が "Hà Chí mãng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1 件です

CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ THỰC PHẨM THẠNH TÂN

納税者番号: 3901382247
Thửa đất số 507, Tờ bản đồ số 7, Đường số 7, khu phố Thạnh Hiệp, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.