Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm
| 納税者番号 | 3900244389-001 |
| ベトナム語名称 | Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm |
| 住所 | Xã Tân Hưng Tân Châu, , Tây Ninh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 15/07/1995 |
| 営業開始日 | 01/09/1999 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 29/10/2026 16:07 |
事業分野
| C10720 | 砂糖製造業 |
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm に関するよくあるご質問
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm はどのような事業分野で活動していますか?
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm の主要な事業分野は Sản xuất đường(事業分野コード C10720)。
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm の納税者番号は何ですか?
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm の納税者番号は 3900244389-001(01/09/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm の住所はどこですか?
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm の本店所在地は Xã Tân Hưng Tân Châu, , Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Tây Ninh の管轄地域にあります。
納税者番号 3900244389-001 の情報は、いつ更新されますか?
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm のデータは、29/10/2026 16:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm は現在も活動していますか?
Cửa hàng bán lẻ để giới thiệu sản phẩm(納税者番号 3900244389-001)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.