Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3801035338
ベトナム語名称Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước
住所KCN Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Giang
事業登録証の交付日11/11/2011
営業開始日01/10/2012
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 22:12

事業分野

P85322中級職業訓練
I55103短期宿泊向けゲストハウス・民宿業
I56101レストラン・食堂(ファストフードチェーン店を除く)
A016農業サービス業

Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước に関するよくあるご質問

Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước の住所はどこですか?
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước の本店所在地は KCN Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Xoài、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước は現在も活動していますか?
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước(納税者番号 3801035338)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3801035338 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3801035338 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 38 は区分番号、中央の7桁 0103533 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước の納税者番号は 3801035338(01/10/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3801035338 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dạy nghề và hỗ trợ nông dân tỉnh Bình Phước のデータは、27/09/2026 22:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Đồng Xoài の事業者統計

521事業者総数
227営業中
293廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業139
製造業84
建設業81
農業、林業及び漁業42
不動産業28
専門・科学・技術サービス業28

法的形態別

有限責任会社252
一人有限責任会社184
株式会社44
個人企業27
センター(公共事業・サービス)4
協同組合4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み227
登録住所で営業していない207
活動停止、税務コード失効手続き未完了57
活動停止、税務コード失効手続き完了19
一時休業中10
—1

法定代表者が "Nguyễn Văn Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 351 件です

CÔNG TY TNHH SUNVIA SOLAR

納税者番号:2401092932
Số nhà 90, Đường Giáp Hải, Tổ dân phố Giáp Hải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SƠN GIANG

納税者番号:1001338562
Thôn Thụy Lũng, Xã Trà Giang, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG GIANG THÀNH

納税者番号:0111603204
Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI MỲ CHŨ LÀNG TÔI

納税者番号:2401085822
Khu đô thị mới Trung tâm Phường Chũ, Phường Chũ, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH TIẾN HD

納税者番号:0801504263
Tổ dân phố Vũ Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & DỊCH VỤ TRƯỜNG GIANG

納税者番号:0601327987
Tổ dân phố Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÁT PG

納税者番号:1102177858
Thửa đất số 841, Tờ bản đồ số 5, Ấp Phú Thành, Xã Phước Lý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX&TM GIANG VIỆT NHẬT

納税者番号:2803233069
Thôn Thành Phú, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MỚI HÀ TĨNH

納税者番号:3002313973
Số nhà 03/38 ngõ 640, đường Quang Trung, TDP Liên Hà, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AHP SERVICE

納税者番号:3703480059
431 ĐX002, KP8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.