Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3800779863
ベトナム語名称 Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát
取引名 Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát
住所 Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Minh Trang
事業登録証の交付日 15/09/2016
営業開始日 15/09/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 19/10/2026 23:48

事業分野

A01500 複合農業
A01230 カシューナッツの栽培
A01610 栽培農業サービス業
A01620 畜産サービス業
A01630 収穫後サービス業

Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát に関するよくあるご質問

Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát の住所はどこですか?
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát の本店所在地は Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Xã Bom Bo、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát の納税者番号は何ですか?
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát の納税者番号は 3800779863(15/09/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát の主要な事業分野は Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(事業分野コード A01500)。このほか、4 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát は現在も活動していますか?
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát(納税者番号 3800779863)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3800779863 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp Tác Xã nông nghiệp Thương mại Dịch Vụ Thành Phát のデータは、19/10/2026 23:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Bom Bo の事業者統計

110 事業者総数
41 営業中
69 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 49
製造業 15
農業、林業及び漁業 8
建設業 8
不動産業 6
鉱業、採石業 5

法的形態別

一人有限責任会社 48
有限責任会社 38
個人企業 18
株式会社 4
協同組合 1
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 41
登録住所で営業していない 39
活動停止、税務コード失効手続き未完了 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
一時休業中 4

法定代表者が "Nguyễn Minh Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 88 件です

CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HIẾU

納税者番号: 2500779733
Số 3 Ngõ 16 Điện Biên Phủ, TDP Tích Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NMT

納税者番号: 0202348625
Số 3/12/70 phố Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIMI RENTAL MANAGEMENT

納税者番号: 2601151871
Số 51 Cao Mại, Xã Lâm Thao, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠT DẺ DECOR AND STYLING

納税者番号: 0111334463
Số 424 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỘNG TẰM MINH TRANG

納税者番号: 5801558941
Trục đường 725, Thôn 3, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Sách

納税者番号: 0801458384
Số 232, đường Trần Phú, thôn Trần Hưng Đạo, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KTH PROSPERITY

納税者番号: 3901357258
Số 609, Tổ 18, Khu phố Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG THIỆN MINH ĐT

納税者番号: 1801775378
Số 266, tổ 2, Khu vực Thới Long, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRANG NGUYÊN

納税者番号: 0110874152
Số 753 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÃ HỘI ĐIỆN TỬ VIKO MEDIA

納税者番号: 0110848427
Hải Âu 2 - 127 Khu Đô Thị Vinhome Ocean Park 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.