Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3800464119
ベトナム語名称Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành
住所Đường Hoàng Hoa Thám, KP Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Minh Long
営業開始日16/01/2009
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 21:52

事業分野

SHOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành に関するよくあるご質問

Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành、納税者番号 3800464119、住所 Đường Hoàng Hoa Thám, KP Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành の住所はどこですか?
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành の本店所在地は Đường Hoàng Hoa Thám, KP Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Chơn Thành、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành の納税者番号は何ですか?
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành の納税者番号は 3800464119(16/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC(事業分野コード S)。
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành は現在も活動していますか?
Bảo hiểm xã hội cơ sở Chơn Thành(納税者番号 3800464119)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Chơn Thành の事業者統計

845事業者総数
417営業中
420廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業264
製造業184
建設業70
不動産業46
農業、林業及び漁業36
宿泊業・飲食サービス業34

法的形態別

有限責任会社435
一人有限責任会社266
株式会社66
個人企業39
その他の国家機関8
未分類6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み413
登録住所で営業していない215
活動停止、税務コード失効手続き未完了163
一時休業中26
活動停止、税務コード失効手続き完了16
登録住所での営業状況を確認中7

法定代表者が "Nguyễn Minh Long" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 73 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIOKI

納税者番号:0319735714
55/1Đ, Ấp 33, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH NGỌC AN

納税者番号:3703353156
Số 12, tổ 4, khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LAVA XCOMMERCE

納税者番号:0318976273
236/28/8 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SARANGHAE CHICKEN

納税者番号:0110890330
Số nhà 15, ngách 169/6 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK JVL VIỆT NAM

納税者番号:0110688928
Tầng 6 tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH LONG TV

納税者番号:2100688369
Số 133, Đường Ven Sông Hậu, Ấp An Bình, Xã An Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ƯỚC VỌNG

納税者番号:0318311688
170/2 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH LONG TG

納税者番号:1201673663
Số 168 Phan Văn Khỏe, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG VÂN FARM

納税者番号:1001263892
Số 154, Đường Trần Hưng Đạo, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG SANH CẦN THƠ

納税者番号:1801742894
Thửa đất số 33, Tờ bản đồ số 224, KV Phụng Thạnh 2, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam.