Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh

登録住所で営業していない
納税者番号 3800427318
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh
略称 HUNG THINH Co.,Ltd
英語名称 HUNG THINH TRADING AND WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
住所 Lô A7.1 - 7.5 KCN Chơn Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Hiền
事業登録証の交付日 17/12/2008
営業開始日 05/09/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 05:12
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C162 木・竹・籐製品製造業(家具を除く);わら製品・編組品製造業

Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh の納税者番号は 3800427318(05/09/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3800427318 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh のデータは、19/09/2026 05:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh は HUNG THINH TRADING AND WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3800427318 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh、納税者番号 3800427318、住所 Lô A7.1 - 7.5 KCN Chơn Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và chế biến gỗ Hưng Thịnh の主要な事業分野は Sản xuất SP từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); SX sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện(事業分野コード C162)。

Phường Chơn Thành の事業者統計

845 事業者総数
417 営業中
420 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 264
製造業 184
建設業 70
不動産業 46
農業、林業及び漁業 36
宿泊業・飲食サービス業 34

法的形態別

有限責任会社 435
一人有限責任会社 266
株式会社 66
個人企業 39
その他の国家機関 8
未分類 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 413
登録住所で営業していない 215
活動停止、税務コード失効手続き未完了 163
一時休業中 26
活動停止、税務コード失効手続き完了 16
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Đặng Thị Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 106 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HIÊN ĐÔNG

納税者番号: 0901250823
Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIET MYCO ADVANCE

納税者番号: 4202065649
146 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÂN HẬU NGUYỄN

納税者番号: 3801343406
Đường Phao Lô Đông, Tổ 3, khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP NAM HIỀN

納税者番号: 0111351518
Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CNC SAMYOUNG VINA

納税者番号: 0111346229
Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÚ TRÂM

納税者番号: 2902259540
Xóm Liên Mậu 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG MINH

納税者番号: 0318957961
257/56/9 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN & CÀ PHÊ VIỆT

納税者番号: 0318931025
Số 69/3 Đường TTH 06, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DRIVERXPERT VIỆT NAM

納税者番号: 0110952322
Phòng 601, tầng 6 tòa nhà 55 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC LUYỆN THI THÔNG TIN

納税者番号: 2401008828
Thôn Khánh Vân, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.