Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3702616758
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến
住所 Số nhà 437, đường D9, tổ 4, ấp Tân Thái, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Diệu
事業登録証の交付日 30/10/2017
営業開始日 09/11/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 12:02

事業分野

A014 畜産業

Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến、納税者番号 3702616758、住所 Số nhà 437, đường D9, tổ 4, ấp Tân Thái, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến の主要な事業分野は Chăn nuôi(事業分野コード A014)。
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến の 代表者 は Nguyễn Xuân Diệu です(納税者番号 3702616758 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến の本店所在地は Số nhà 437, đường D9, tổ 4, ấp Tân Thái, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Xã Phước Thành、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Tiến(納税者番号 3702616758)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Phước Thành の事業者統計

125 事業者総数
46 営業中
74 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

製造業 39
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 32
建設業 8
農業、林業及び漁業 6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 3
管理・補助的経済活動 2

法的形態別

有限責任会社 82
一人有限責任会社 20
株式会社 8
個人企業 4
その他の国家機関 3
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 45
登録住所で営業していない 39
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
一時休業中 9
活動停止、税務コード失効手続き未完了 6
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "Nguyễn Xuân Diệu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 61 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH KHÔI

納税者番号: 4001342148
Số nhà 012 đường số 1, thôn Hà Nha, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH M&E BẢO CHÂU

納税者番号: 0319715852
507/9 Hương lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH TXD

納税者番号: 3604095592
24/8A Tổ 12, Khu phố 11, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CJK CONCEPT

納税者番号: 0318885900
53/1/16 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CJK TRAVEL

納税者番号: 0318846838
53/1/16 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HẠO NGUYÊN

納税者番号: 4001292835
Thôn An Tây, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DU LỊCH SEN VÀNG TRAVEL

納税者番号: 0110867412
Số 20 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA ĐAM TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001777826
225 thôn Thịnh Phát, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI HÙNG THẮNG

納税者番号: 0202257181
Thôn 8 (tại nhà ông Nguyễn Thế Điều), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẤU THẦU QUA MẠNG HƯNG THỊNH

納税者番号: 0110791957
Số 149B, Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.