Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3702451986
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu
住所Thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39, tổ 6, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hải Hậu
事業登録証の交付日06/04/2016
営業開始日06/04/2016
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 19:38

事業分野

I5510短期宿泊業
G4632食料品卸売業
G47110各種商品小売業(食料品・飲料・たばこ主体)
G4719その他の各種商品小売業
I5610レストラン・移動式飲食サービス業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の 代表者 は Nguyễn Thị Hải Hậu です(納税者番号 3702451986 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の本店所在地は Thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39, tổ 6, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Uyên、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu(納税者番号 3702451986)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3702451986 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3702451986 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 37 は区分番号、中央の7桁 0245198 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Thị Hải Hậu の納税者番号は 3702451986(06/04/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Tân Uyên の事業者統計

1,102事業者総数
597営業中
354廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業307
製造業290
宿泊業・飲食サービス業120
建設業53
管理・補助的経済活動20
運輸業・倉庫業20

法的形態別

有限責任会社794
一人有限責任会社183
個人企業49
株式会社32
未分類15
その他の国家機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み596
登録住所で営業していない188
登録住所での営業状況を確認中150
活動停止、税務コード失効手続き完了70
活動停止、税務コード失効手続き未完了62
一時休業中34

法定代表者が "Nguyễn Thị Hải Hậu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG HL

納税者番号:5702214876
SH1-03 và SH1-04 Times Garden đường 25/4, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MINA GROUP

納税者番号:2301241725
Lô H18-17, Khu đô thị Tùng Bách, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ E-SMART

納税者番号:0202186205
Số 1/3/545 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE QUỐC THÁI

納税者番号:5701939735
SH 1-3 Times Garden, đường 25/4, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BBNET VIỆT NAM

納税者番号:0108310511
xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THẮNG ANH

納税者番号:3101050595
Thôn 1 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOLD MATE

納税者番号:2301000906
Tầng 2, số BT1-09, đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tú Vinh

納税者番号:0312303095
6/26 Đường 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Hiền Hưng

納税者番号:5700823449
Tổ 2 Khu 10 thị trấn Trới, Phường Hoành Bồ, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty cổ phần chuyển giao công nghệ và thương mại Trung Kiên

納税者番号:0101652717
Số 39B tổ 18 phường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.