Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài )
| 納税者番号 | 3701785369 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) |
| 住所 | Số 18 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Junichi Tanoi |
| 事業登録証の交付日 | 30/06/2008 |
| 営業開始日 | 29/09/2010 |
| データ更新日 | 17/09/2026 18:38 |
事業分野
| C2599 | その他の未分類金属製品製造業 |
| N7730 | その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く) |
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) に関するよくあるご質問
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) の納税者番号は 3701785369(29/09/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3701785369 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) のデータは、17/09/2026 18:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài )、納税者番号 3701785369、住所 Số 18 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(事業分野コード C2599)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH SEEBEST ( Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài ) の 代表者 は Junichi Tanoi です(納税者番号 3701785369 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Bình Hoà の事業者統計
2,221事業者総数
1,122営業中
1,049廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社1,568
一人有限責任会社336
株式会社153
個人企業86
個人経営の店舗・事業所26
未分類21
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み1,102
登録住所で営業していない666
活動停止、税務コード失効手続き完了165
活動停止、税務コード失効手続き未完了149
一時休業中69
登録住所での営業状況を確認中48
