Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3701403718
ベトナム語名称 Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát
住所 Quốc lộ 13, khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Hồng Nguyệt
営業開始日 08/02/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 06:08

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát に関するよくあるご質問

Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát、納税者番号 3701403718、住所 Quốc lộ 13, khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát の住所はどこですか?
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát の本店所在地は Quốc lộ 13, khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bến Cát、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát の納税者番号は何ですか?
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát の納税者番号は 3701403718(08/02/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát は現在も活動していますか?
Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Thành phố Bến Cát(納税者番号 3701403718)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Bến Cát の事業者統計

1,262 事業者総数
719 営業中
539 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 368
製造業 342
建設業 104
宿泊業・飲食サービス業 59
運輸業・倉庫業 56
不動産業 35

法的形態別

有限責任会社 884
一人有限責任会社 231
株式会社 67
個人企業 26
未分類 11
世帯事業 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 717
登録住所で営業していない 385
活動停止、税務コード失効手続き未完了 86
一時休業中 41
活動停止、税務コード失効手続き完了 27
登録住所での営業状況を確認中 4