Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài)

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3700813101
ベトナム語名称Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài)
住所Lô C, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
事業登録証の交付日06/08/2007
営業開始日06/08/2007
データ更新日27/09/2026 10:42

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài)(納税者番号 3700813101)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) の本店所在地は Lô C, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Hoà、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài)、納税者番号 3700813101、住所 Lô C, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3700813101 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Cổ Phần CB Gỗ PISICO Đồng An (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) のデータは、27/09/2026 10:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Bình Hoà の事業者統計

2,221事業者総数
1,122営業中
1,049廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業697
製造業597
建設業182
宿泊業・飲食サービス業148
運輸業・倉庫業109
専門・科学・技術サービス業71

法的形態別

有限責任会社1,568
一人有限責任会社336
株式会社153
個人企業86
個人経営の店舗・事業所26
未分類21

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,102
登録住所で営業していない666
活動停止、税務コード失効手続き完了165
活動停止、税務コード失効手続き未完了149
一時休業中69
登録住所での営業状況を確認中48