Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号3700335550
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng
略称BINH THANG RESEACH AND TRAINING CENTER ( BTRC )
取引名BINH THANG RESEACH AND TRAINING CENTER ( BTRC )
住所Khu Phố Hiệp Thắng - Phường Bình Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Văn Sỹ
営業開始日11/05/2000
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 18:54
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72100自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng は BINH THANG RESEACH AND TRAINING CENTER ( BTRC ) という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3700335550 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 3700335550 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng のデータは、17/09/2026 18:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng の納税者番号は 3700335550(11/05/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3700335550 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3700335550 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 37 は区分番号、中央の7桁 0033555 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi heo Bình thắng(納税者番号 3700335550)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Đông Hoà の事業者統計

2,346事業者総数
1,177営業中
1,094廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業846
製造業410
建設業291
運輸業・倉庫業157
専門・科学・技術サービス業82
宿泊業・飲食サービス業64

法的形態別

有限責任会社1,587
一人有限責任会社430
株式会社159
個人企業75
個人経営の店舗・事業所38
未分類29

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,176
登録住所で営業していない636
活動停止、税務コード失効手続き未完了245
活動停止、税務コード失効手続き完了125
一時休業中88
登録住所での営業状況を確認中73

法定代表者が "Phan Văn Sỹ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚC DÂN

納税者番号:0111486924
Số 57 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT ĐẠT GROUP

納税者番号:0111287196
Thôn Si Chợ, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ NASA GROUP

納税者番号:2902211570
Số 25, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SVP VIỆT NAM

納税者番号:0110476105
Khu 77, Đường Vân Côn, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SDK SYSTEM

納税者番号:2500705241
Số 64, khu liền kề chung cư An Phú, đường Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG HOÀNG VIỆT BMT

納税者番号:1702250965
Tổ 8, khu phố Bến Tràm, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

Phan Văn Sỹ

納税者番号:0402076619
Tổ 36, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ UY THỊNH

納税者番号:4101524776
Thôn Quảng Nghiệp, Xã Tuy Phước Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XÂY DỰNG TÍN THÀNH

納税者番号:3301612675
Khu quy hoạch Vỹ Dạ 10, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Sỹ Loan

納税者番号:6001399067
Thôn 4, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.