Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58

登録住所で営業していない
納税者番号 3700304150
ベトナム語名称 Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58
略称 KTB - B 58
取引名 KTB - B 58
住所 Thường tân, Xã Thường Tân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
営業開始日 21/05/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 15:04
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業

Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 に関するよくあるご質問

納税者番号 3700304150 の情報は、いつ更新されますか?
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 のデータは、20/09/2026 15:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 は KTB - B 58 という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3700304150 でも同じ結果が得られます。
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58、納税者番号 3700304150、住所 Thường tân, Xã Thường Tân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 はどのような事業分野で活動していますか?
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(事業分野コード B0810)。
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 の住所はどこですか?
Câu lạc bộ truyền thống kháng chiến - Khối tình báo B 58 の本店所在地は Thường tân, Xã Thường Tân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Xã Thường Tân、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

Xã Thường Tân の事業者統計

148 事業者総数
81 営業中
57 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 47
製造業 33
鉱業、採石業 14
運輸業・倉庫業 12
農業、林業及び漁業 9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 3

法的形態別

有限責任会社 94
一人有限責任会社 22
株式会社 10
個人企業 7
協同組合 5
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 81
登録住所で営業していない 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 16
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
登録住所での営業状況を確認中 10
一時休業中 6