Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3603048409
ベトナム語名称 Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy
住所 1032, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Xuân Nam
営業開始日 08/04/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 10:32

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy に関するよくあるご質問

Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC(事業分野コード S)。
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy の代表者は誰ですか?
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy の 代表者 は Phạm Xuân Nam です(納税者番号 3603048409 に紐づく税務登録情報による)。
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy の住所はどこですか?
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy の本店所在地は 1032, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Trảng Dài、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy は現在も活動していますか?
Trung Tâm ứng dụng khoa học công nghệ về phòng cháy, chữa cháy(納税者番号 3603048409)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3603048409 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3603048409 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0304840 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Trảng Dài の事業者統計

3,050 事業者総数
1,615 営業中
1,435 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 960
製造業 696
建設業 471
運輸業・倉庫業 165
専門・科学・技術サービス業 150
管理・補助的経済活動 115

法的形態別

有限責任会社 2,187
一人有限責任会社 577
株式会社 151
個人企業 100
協同組合 8
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,615
登録住所で営業していない 870
活動停止、税務コード失効手続き未完了 258
活動停止、税務コード失効手続き完了 198
一時休業中 109

法定代表者が "Phạm Xuân Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 52 件です

CÔNG TY TNHH SX TM ĐẠI THÀNH GOLD

納税者番号: 5801567907
Tổ 15 Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI HÀ

納税者番号: 5702216048
Số 41, khu phố Hiệp Hoà 9, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHUYỂN ĐỔI XANH THỦ ĐÔ

納税者番号: 0111102247
P7 ngõ 1A Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN ĐỔI XANH VIỆT NAM

納税者番号: 0111086789
Số nhà 16 ngõ 221 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHUYỂN ĐỔI KINH TẾ TUẦN HOÀN

納税者番号: 0318959616
18/10 Đường số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HFORH

納税者番号: 0110968153
49c Ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI VIỆT LONG BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 3703195710
205 Trần Bình Trọng, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI CƠ GIỚI CỬU LONG

納税者番号: 1801598249
Tầng 2, Số 1A, đường Cao Thắng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LƯƠNG HUY

納税者番号: 0318323436
103/18 Lê Văn Linh, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PURE TOUCH HOSPITALITY

納税者番号: 4201989775
42 Củ Chi, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.