Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước
| 納税者番号 | 3602881329 |
| ベトナム語名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước |
| 略称 | DNTN XD- TMDV HẠNH PHƯỚC |
| 取引名 | DNTN XD- TMDV HẠNH PHƯỚC |
| 住所 | 24/6B, KP 2, Đường Nguyễn Thành Đồng, Phường Quyết Thắng (Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Bùi Duy Tư |
| 事業登録証の交付日 | 30/07/2012 |
| 営業開始日 | 01/08/2012 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 27/09/2026 13:50 |
事業分野
| N7730 | その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く) |
| F41000 | 建築建設業 |
| F43300 | 建築物仕上工事業 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước に関するよくあるご質問
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước の住所はどこですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước の本店所在地は 24/6B, KP 2, Đường Nguyễn Thành Đồng, Phường Quyết Thắng (Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Đồng Nai の管轄地域にあります。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước の主要な事業分野は Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác.(事業分野コード N7730)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước は DNTN XD- TMDV HẠNH PHƯỚC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3602881329 でも同じ結果が得られます。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước の納税者番号は何ですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước の納税者番号は 3602881329(01/08/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước は現在も活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng -Thương Mại Và Dịch Vụ Hạnh Phước(納税者番号 3602881329)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.