Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3602742565
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều
略称 CÔNG TY THANH THANH TRIỀU
取引名 CôNG TY THANH THANH TRIềU
住所 Số 390, đường Thích Quảng Đức, KP5, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thanh Triều
事業登録証の交付日 01/03/2012
営業開始日 01/03/2012
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 14:48

事業分野

F41000 建築建設業
F43210 電気工事業
F43300 建築物仕上工事業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
H4932 その他の旅客陸上運送業
N7710 自動車賃貸業
S95110 コンピュータ及び周辺機器修理業
C1610 製材業および木材保存業
C16220 建築用木製品製造業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の本店所在地は Số 390, đường Thích Quảng Đức, KP5, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Long Khánh、Đồng Nai の管轄地域にあります。
納税者番号 3602742565 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều のデータは、18/09/2026 14:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の 代表者 は Đặng Thanh Triều です(納税者番号 3602742565 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の納税者番号は 3602742565(01/03/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thanh Triều の主要な事業分野は Xây dựng nhà các loại.(事業分野コード F41000)。このほか、9 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Long Khánh の事業者統計

820 事業者総数
390 営業中
430 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 340
建設業 94
製造業 66
専門・科学・技術サービス業 51
運輸業・倉庫業 34
不動産業 33

法的形態別

有限責任会社 520
一人有限責任会社 181
個人企業 40
株式会社 37
未分類 8
学校・教育機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 390
登録住所で営業していない 246
活動停止、税務コード失効手続き未完了 142
活動停止、税務コード失効手続き完了 22
一時休業中 20