Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3600909917
ベトナム語名称Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam)
住所Số 9, đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Hải Văn
事業登録証の交付日12/04/2000
営業開始日13/08/2007
会計年度末
データ更新日17/09/2026 16:01

事業分野

C10800配合飼料・ペットフード製造業

Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の納税者番号は 3600909917(13/08/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3600909917 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600909917 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0090991 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam)(納税者番号 3600909917)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の住所はどこですか?
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の本店所在地は Số 9, đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Long Hưng、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Grobest Industrial (Việt Nam) の 代表者 は Phạm Hải Văn です(納税者番号 3600909917 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Long Hưng の事業者統計

1,685事業者総数
901営業中
774廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業564
製造業305
建設業255
運輸業・倉庫業124
専門・科学・技術サービス業64
管理・補助的経済活動59

法的形態別

有限責任会社1,107
一人有限責任会社364
株式会社101
個人企業83
協同組合8
未分類4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み900
登録住所で営業していない481
活動停止、税務コード失効手続き未完了202
一時休業中58
活動停止、税務コード失効手続き完了33
登録住所での営業状況を確認中10

法定代表者が "Phạm Hải Văn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM JORDAN

納税者番号:0109695286
Tầng 1, số 170 đường Đê La Thành, Phường ô Chợ Dừa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BB CAPITAL

納税者番号:0109680000
Số 34-36 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ BOXI

納税者番号:0109340935
Tầng 10, Tháp Tây tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đă, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ VÂN PHÁT

納税者番号:0316435328
2/3 Trường Chinh, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SCE

納税者番号:0108784832
Tầng 1, Số 170 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÙNG VƯƠNG

納税者番号:3400809898
Số 8 Nguyễn Tri Phương, Thôn Võ Xu 8, Xã Đức Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIỐNG THỦY SẢN GROBEST (VN)

納税者番号:4500270139
Khu sản xuất và kiểm định giống thủy sản tập trung, Xã Phước Dinh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GROBEST LANDFOUND

納税者番号:3600523938
Số 1, đường 6A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công ty TNHH GROBEST LANDFOUND

納税者番号:3602976323
Số 1, đường 6A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GROBEST INDUSTRIAL (VIỆT NAM)

納税者番号:3600456424
Số 9, đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.