Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân

登録住所で営業していない
納税者番号3600819646
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân
住所1/5, Khu 1, ấp Thuận Hòa, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Chề Chiều Châu
事業登録証の交付日17/05/2006
営業開始日17/07/2006
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 14:24
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4610商品仲立業・商品代理業・競売業
H5229その他の運輸付帯サービス業
C15120スーツケース・ハンドバッグ等および馬具製造業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の本店所在地は 1/5, Khu 1, ấp Thuận Hòa, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Xã Bàu Hàm、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の 代表者 は Chề Chiều Châu です(納税者番号 3600819646 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân の主要な事業分野は Đại lý, môi giới, đấu giá(事業分野コード G4610)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân、納税者番号 3600819646、住所 1/5, Khu 1, ấp Thuận Hòa, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3600819646 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Thời Trang Triều Chân のデータは、27/09/2026 14:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Bàu Hàm の事業者統計

281事業者総数
144営業中
137廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業115
製造業63
建設業19
農業、林業及び漁業13
運輸業・倉庫業7
教育・学習支援業5

法的形態別

有限責任会社187
一人有限責任会社55
個人企業17
株式会社13
協同組合4
学校・教育機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み144
登録住所で営業していない53
活動停止、税務コード失効手続き未完了47
活動停止、税務コード失効手続き完了23
一時休業中14