Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 3600493433
ベトナム語名称 Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai
住所 Số 03 CMT8, P.Thanh Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.
事業登録証の交付日 30/06/2000
営業開始日 03/07/1992
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 12:31
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

P8532 中級職業訓練

Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai に関するよくあるご質問

Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の住所はどこですか?
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の本店所在地は Số 03 CMT8, P.Thanh Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Trấn Biên、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の納税者番号は何ですか?
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の納税者番号は 3600493433(03/07/1992 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp.(事業分野コード P8532)。
納税者番号 3600493433 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600493433 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0049343 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm ngoại ngữ & tin học nhà thiếu nhi Đồng Nai、納税者番号 3600493433、住所 Số 03 CMT8, P.Thanh Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Trấn Biên の事業者統計

4,816 事業者総数
2,135 営業中
2,680 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,698
建設業 621
製造業 605
運輸業・倉庫業 315
専門・科学・技術サービス業 279
管理・補助的経済活動 214

法的形態別

有限責任会社 3,076
一人有限責任会社 923
株式会社 405
個人企業 256
法律事務所・公証役場・執行官事務所 22
その他の会社 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,131
登録住所で営業していない 1,560
活動停止、税務コード失効手続き未完了 831
一時休業中 163
活動停止、税務コード失効手続き完了 126
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 4