Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán
| 納税者番号 | 3600333736-013 |
| ベトナム語名称 | Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán |
| 住所 | Phú Lợi, , TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 03/10/1992 |
| 営業開始日 | 03/10/1992 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 10/10/2026 16:15 |
事業分野
| A016 | 農業サービス業 |
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán に関するよくあるご質問
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán、納税者番号 3600333736-013、住所 Phú Lợi, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán はどのような事業分野で活動していますか?
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán の住所はどこですか?
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán の本店所在地は Phú Lợi, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Đồng Nai の管轄地域にあります。
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán は現在も活動していますか?
Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán(納税者番号 3600333736-013)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(10/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3600333736-013 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600333736-013 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0033373 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。末尾の3桁 013 は従属単位の連番であり、つまり Điểm vật tư nông nghiệp Định Quán は納税者番号 3600333736 の企業の従属単位であることを示します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.