Trạm Xăng Dầu Xuân Tân
| 納税者番号 | 3600283394-019 |
| ベトナム語名称 | Trạm Xăng Dầu Xuân Tân |
| 住所 | Ngã Ba Tân Phong Xã Xuân Tân, , TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 16/01/2002 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 30/10/2026 16:08 |
事業分野
| G47300 | 燃料油専門小売業 |
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân に関するよくあるご質問
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân の主要な事業分野は Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(事業分野コード G47300)。
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân の住所はどこですか?
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân の本店所在地は Ngã Ba Tân Phong Xã Xuân Tân, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân は現在も活動していますか?
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân(納税者番号 3600283394-019)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3600283394-019 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600283394-019 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0028339 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。末尾の3桁 019 は従属単位の連番であり、つまり Trạm Xăng Dầu Xuân Tân は納税者番号 3600283394 の企業の従属単位であることを示します。
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân の納税者番号は何ですか?
Trạm Xăng Dầu Xuân Tân の納税者番号は 3600283394-019(16/01/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.