Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn
| 納税者番号 | 3600283394-006 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn |
| 住所 | 95A CMT8 Quyết Thắng, , TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 30/10/2026 16:08 |
事業分野
| I5510 | 短期宿泊業 |
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn に関するよくあるご質問
納税者番号 3600283394-006 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn のデータは、30/10/2026 16:08 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn の住所はどこですか?
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn の本店所在地は 95A CMT8 Quyết Thắng, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn の納税者番号は 3600283394-006です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(事業分野コード I5510)。
納税者番号 3600283394-006 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600283394-006 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0028339 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。末尾の3桁 006 は従属単位の連番であり、つまり Trung tâm thương mại dịch vụ du lịch và khách sạn は納税者番号 3600283394 の企業の従属単位であることを示します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.