Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long
| 納税者番号 | 3600262193-009 |
| ベトナム語名称 | Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long |
| 取引名 | Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long |
| 住所 | Xã Tân khai, , TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 15/11/1996 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 09/10/2026 07:45 |
事業分野
| A011 | 非永年性作物の栽培 |
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long に関するよくあるご質問
納税者番号 3600262193-009 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600262193-009 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0026219 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。末尾の3桁 009 は従属単位の連番であり、つまり Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long は納税者番号 3600262193 の企業の従属単位であることを示します。
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long は現在も活動していますか?
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long(納税者番号 3600262193-009)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long の住所はどこですか?
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long の本店所在地は Xã Tân khai, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Đồng Nai の管轄地域にあります。
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long の主要な事業分野は Trồng cây hàng năm(事業分野コード A011)。
Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trạm nguyên liệu thuốc lá Bình long、納税者番号 3600262193-009、住所 Xã Tân khai, , TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.