Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng
| 納税者番号 | 3600245631-003 |
| ベトナム語名称 | Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng |
| 略称 | INTERFOOD DANANG BRANCH |
| 取引名 | INTERFOOD DANANG BRANCH |
| 住所 | 166 Hải Phòng, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 09/09/2005 |
| 営業開始日 | 27/05/2000 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 29/10/2026 05:27 |
事業分野
| C1020 | 水産食料品製造業 |
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng に関するよくあるご質問
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng の本店所在地は 166 Hải Phòng, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng は INTERFOOD DANANG BRANCH という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3600245631-003 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 3600245631-003 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3600245631-003 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0024563 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 003 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng は納税者番号 3600245631 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng の主要な事業分野は Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản(事業分野コード C1020)。
納税者番号 3600245631-003 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế tại Đà Nẵng のデータは、29/10/2026 05:27 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.