Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3502262244
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế)
住所 Số 37C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
事業登録証の交付日 19/08/2014
営業開始日 19/08/2014
データ更新日 09/09/2026 06:32

事業分野

N82990 他に分類されないその他の事業サービス業

Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード N82990)。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế)(納税者番号 3502262244)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) の納税者番号は 3502262244(19/08/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế)、納税者番号 3502262244、住所 Số 37C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Thái Bình Dương (nộp hộ thuế) の本店所在地は Số 37C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Rạch Dừa、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

Phường Rạch Dừa の事業者統計

1,813 事業者総数
888 営業中
903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 524
建設業 319
製造業 311
専門・科学・技術サービス業 132
運輸業・倉庫業 77
管理・補助的経済活動 73

法的形態別

有限責任会社 1,448
株式会社 226
個人企業 86
一人有限責任会社 19
未分類 9
学校・教育機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 887
活動停止、税務コード失効手続き未完了 488
登録住所で営業していない 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 99
一時休業中 95
登録住所での営業状況を確認中 22