Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3501502711
ベトナム語名称Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang
住所Số 222B khu phố Hương Tân, Phường Long Hương(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Tiến
事業登録証の交付日26/11/2009
営業開始日01/01/2010
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 14:24

事業分野

F42土木工事業

Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang に関するよくあるご質問

Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang の代表者は誰ですか?
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang の 代表者 は Nguyễn Ngọc Tiến です(納税者番号 3501502711 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3501502711 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang のデータは、18/09/2026 14:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang は現在も活動していますか?
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang(納税者番号 3501502711)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang の納税者番号は何ですか?
Công ty CP Xây Dựng - Thương Mại Tiến Quang の納税者番号は 3501502711(01/01/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Long Hương の事業者統計

400事業者総数
189営業中
211廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業127
建設業75
製造業53
管理・補助的経済活動22
運輸業・倉庫業15
専門・科学・技術サービス業14

法的形態別

有限責任会社310
株式会社40
個人企業25
一人有限責任会社9
学校・教育機関8
未分類3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み189
活動停止、税務コード失効手続き未完了131
登録住所で営業していない50
活動停止、税務コード失効手続き完了18
一時休業中12

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 181 件です

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TIẾN PHÚ

納税者番号:3502585679
44/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUÂN NHIÊN

納税者番号:4101689778
xóm Bắc, thôn Phong An, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ÁNH DƯƠNG 68

納税者番号:2601155160
Số nhà 36, Đường Đại Nải, Tổ 59, Khu Liên Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠM NHÀ GẠO

納税者番号:1702361707
Số 251 Đường 30/4, khu phố 1 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TESSIE CO

納税者番号:0319530844
75/25 Nguyễn Cữu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUÂN NGỌC KHÁNH HÒA

納税者番号:4202055601
Thôn Thống Nhất, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INFINITY STONE

納税者番号:0111425248
Lô 21B6, Khu nhà ở Cầu Diễn, tổ 7, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG THIÊN MỘC AN

納税者番号:3301759935
16/112 Minh Mạng, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH X-FAST INTERNATIONAL VIỆT NAM

納税者番号:3703444861
15/A81 Đường DA5, Tổ 10 Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TIỀN BÀO

納税者番号:1702349900
270A, ấp xẻo Lùng, Xã Hòa Thuận, An Giang, Việt Nam.