Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3500671918
ベトナム語名称Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế)
住所Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Xuân Quang
事業登録証の交付日26/08/1994
営業開始日04/02/2005
データ更新日19/09/2026 15:50

事業分野

C1061製粉業・穀物処理業
C106穀物粉砕業及び澱粉製造業

Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế)、納税者番号 3500671918、住所 Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) の住所はどこですか?
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) の本店所在地は Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Phú Mỹ、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) の納税者番号は 3500671918(04/02/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) の主要な事業分野は Xay xát và sản xuất bột thô(事業分野コード C1061)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Xay Lúa Mì Việt Nam (nộp hộ thuế)(納税者番号 3500671918)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Phú Mỹ の事業者統計

2,537事業者総数
1,247営業中
1,269廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業752
製造業396
建設業382
運輸業・倉庫業304
管理・補助的経済活動113
宿泊業・飲食サービス業96

法的形態別

有限責任会社2,078
株式会社224
個人企業114
一人有限責任会社68
未分類13
世帯事業7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,246
活動停止、税務コード失効手続き未完了576
登録住所で営業していない326
活動停止、税務コード失効手続き完了293
一時休業中74
登録住所での営業状況を確認中21

法定代表者が "Đinh Xuân Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QN 168

納税者番号:5702217757
Số Nhà 373, Tổ 1 Khu 3b, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 9 FOOD

納税者番号:0110149813
Tầng 2 Số nhà 27, Ngõ 616 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH L'ANNAM

納税者番号:0317210775
57/29 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP MINH QUANG

納税者番号:3401178331
107 Âu Cơ, Thôn Tiến Thạnh, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMIHEALTH

納税者番号:0313215902
107 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam

納税者番号:0106727846
Số 173C Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh gạo nếp gà gáy xã Mỹ Lung

納税者番号:2600876138
Khu 5 - Mỹ Lung, Xã Sơn Lương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG VÀ GIẢI PHÁP MẠNG

納税者番号:0105911024
Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XAY LÚA MÌ VFM-WILMAR

納税者番号:5701591543
Khu vực Cảng Cái Lân, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Cường Lê

納税者番号:2801372162
Số 04 ngách 2, ngõ 270 đường Bà Triệu, P Đông Thọ, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam.