Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3500514697
ベトナム語名称 Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng)
取引名 Minh Đức
住所 Số 35, Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Thị Thùy Dung
事業登録証の交付日 17/12/2008
営業開始日 01/01/2009
データ更新日 23/09/2026 00:17

事業分野

G47610 専門店における書籍・新聞・雑誌・文房具の小売

Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) に関するよくあるご質問

Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng)、納税者番号 3500514697、住所 Số 35, Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) はどのような事業分野で活動していますか?
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) の主要な事業分野は Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(事業分野コード G47610)。
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) の代表者は誰ですか?
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) の 代表者 は Phan Thị Thùy Dung です(納税者番号 3500514697 に紐づく税務登録情報による)。
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) の住所はどこですか?
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) の本店所在地は Số 35, Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bà Rịa、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng) は現在も活動していますか?
Phan Thị Thùy Dung(Nhà sách Minh Đăng)(納税者番号 3500514697)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Bà Rịa の事業者統計

1,210 事業者総数
526 営業中
679 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 359
建設業 195
製造業 92
専門・科学・技術サービス業 87
宿泊業・飲食サービス業 67
不動産業 54

法的形態別

有限責任会社 892
株式会社 114
個人企業 89
未分類 31
その他の国家機関 28
一人有限責任会社 21

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 526
活動停止、税務コード失効手続き未完了 474
登録住所で営業していない 124
一時休業中 50
活動停止、税務コード失効手続き完了 31
登録住所での営業状況を確認中 4

法定代表者が "Phan Thị Thùy Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NỘI THẤT VIỆT LONG

納税者番号: 0402331481
72 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHỞI MINH DƯƠNG

納税者番号: 6400478190
Thôn 14, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỆP HỘI QUẬN B

納税者番号: 4401125229
185 An Dương Vương, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC PHAN DUNG

納税者番号: 4101651245
Khu phố Công Chánh, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIÁO DỤC NGÂN KHẢI AN

納税者番号: 2803148670
Lô LK308 MBQH 584 dự án Khu dân cư Đông Nam đô thị Đông Phát, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PACKAGING MATERIAL

納税者番号: 3603957059
H10, tổ 24, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG KIỆT

納税者番号: 2400975734
Khu dân cư Song Khê, tổ dân phố Song Khê, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INVA FARM

納税者番号: 3703072846
137 đường Hoàng Hoa Thám, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TRÍ VIỆT

納税者番号: 0402126115
53 Hà Tông Quyền, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NHÂN LỰC HÀNG KHÔNG GMB

納税者番号: 1101987095
Số 29 đường số 10, khu dân cư Đồng Tâm, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.