Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế)

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 3500416298
ベトナム語名称 Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế)
住所 Số 35A đường 3/2, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Quốc Trọng
営業開始日 13/04/2001
会計年度末
データ更新日 27/09/2026 17:07

事業分野

K65110 生命保険業

Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) に関するよくあるご質問

Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) の主要な事業分野は Bảo hiểm nhân thọ(事業分野コード K65110)。
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) の納税者番号は何ですか?
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) の納税者番号は 3500416298(13/04/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) の住所はどこですか?
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) の本店所在地は Số 35A đường 3/2, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tam Thắng、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Bảo Minh Bà Rịa - Vũng Tàu (nộp hộ thuế)、納税者番号 3500416298、住所 Số 35A đường 3/2, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3500416298 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3500416298 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 35 は区分番号、中央の7桁 0041629 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Tam Thắng の事業者統計

2,736 事業者総数
1,219 営業中
1,508 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 912
建設業 418
製造業 271
専門・科学・技術サービス業 196
宿泊業・飲食サービス業 193
管理・補助的経済活動 140

法的形態別

有限責任会社 2,027
株式会社 403
個人企業 184
一人有限責任会社 40
未分類 21
法律事務所・公証役場・執行官事務所 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,215
活動停止、税務コード失効手続き未完了 843
登録住所で営業していない 425
一時休業中 153
活動停止、税務コード失効手続き完了 87
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Hoàng Quốc Trọng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TRỌNG TÍN PHÁT

納税者番号: 2902230100
Số 247, Đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Viện Khoa học và Ứng dụng công nghệ mới

納税者番号: 0111014985
Số 42 phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA VIỆT NHẬT DENTAL LABOR

納税者番号: 0110951287
Số nhà 88, thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TNT

納税者番号: 0109948716
Văn phòng 01, Tầng 09, Khu văn phòng, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG LÒ NƯỚNG ĐÁ

納税者番号: 0315127602
80/2A Hẻm 891 Khu phố 2A Nguyễn Văn Quá, phường Đông Hưng Thuận(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

công ty cổ phần nước tinh khiết Việt Nam

納税者番号: 0101832798
Số 11, ngách 26/32 đường Nguyên Hồng, phường Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Đức

納税者番号: 0303655911
1019 Lạc Long Quân P.11, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.