Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 3500338868
ベトナム語名称 Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi
住所 số 368, đường Phan Đăng Lưu, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Hiếu
営業開始日 06/03/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 21:44
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

E36 水道業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業

Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi に関するよくあるご質問

納税者番号 3500338868 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi のデータは、19/09/2026 21:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi は現在も活動していますか?
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi(納税者番号 3500338868)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước(事業分野コード E36)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の納税者番号は 3500338868(06/03/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の住所はどこですか?
Trung tâm Quản lý và khai thác công trình thủy lợi の本店所在地は số 368, đường Phan Đăng Lưu, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Long Hương、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

Phường Long Hương の事業者統計

400 事業者総数
189 営業中
211 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 127
建設業 75
製造業 53
管理・補助的経済活動 22
運輸業・倉庫業 15
専門・科学・技術サービス業 14

法的形態別

有限責任会社 310
株式会社 40
個人企業 25
一人有限責任会社 9
学校・教育機関 8
未分類 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 189
活動停止、税務コード失効手続き未完了 131
登録住所で営業していない 50
活動停止、税務コード失効手続き完了 18
一時休業中 12

法定代表者が "Trần Văn Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 291 件です

CÔNG TY TNHH TMDVSX - XNK HIẾU NGHĨA

納税者番号: 0319689225
Số 202 Đường Đình Phong Phú, Khu phố 82, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001842384
Xóm 4, Buôn KNa, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG HIẾU MB

納税者番号: 2401084508
Thôn Thủ Dương, Xã Nam Dương, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HÀ TĨNH MEDIA

納税者番号: 3002316117
Thôn Hưng Thịnh, Xã Cẩm Hưng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ KOCHIKI

納税者番号: 1301171811
Số D1, D2, đường D5, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEN-SPACE

納税者番号: 0111498655
Số 9, đường Cổng Đồng, Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN THÀNH NAM GROUP

納税者番号: 3703469947
Số nhà 30 Đường số 9, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OU YA VIỆT NAM

納税者番号: 3703467611
Số Nhà 1067, Đường Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VHSD GROUP

納税者番号: 0319511087
Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HNG AGRO

納税者番号: 0601320565
Thôn 2, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.