Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3500102365-026
ベトナム語名称 Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2
住所 63 Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng Hạ, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Sơn
事業登録証の交付日 10/07/2006
営業開始日 09/03/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 14/10/2026 14:22

事業分野

F43 職別工事業

Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 に関するよくあるご質問

Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 は現在も活動していますか?
Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2(納税者番号 3500102365-026)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(14/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3500102365-026 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3500102365-026 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 35 は区分番号、中央の7桁 0010236 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。末尾の3桁 026 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 は納税者番号 3500102365 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 の納税者番号は 3500102365-026(09/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3500102365-026 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 のデータは、14/10/2026 14:22 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh công ty cổ phần xây lắp dầu khí-XN xây lắp và kinh doanh nhà số 2、納税者番号 3500102365-026、住所 63 Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng Hạ, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

法定代表者が "Lê Minh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 70 件です

CÔNG TY TNHH XD DV TM MINH SƠN 79

納税者番号: 4202054051
Thôn Phú Ân Nam 1, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY SMART

納税者番号: 0319432540
31 Đường số 1, Kdc Cityland center, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỨNG GIA CẦM NHƯ KHÁNH

納税者番号: 1801818102
102 Khu vực Thới Hưng, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ẨM THỰC HOÀNG TY

納税者番号: 0319271036
70-72 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Bảo tàng tỉnh Cà Mau

納税者番号: 2001392025
Số 1AB, đường Lý Văn Lâm, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN PHÁT KIM

納税者番号: 0318998125
118 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HANOVA INTERIOR

納税者番号: 0318869296
SH09-15 và SH09-16 thuộc khu 122-124, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NANAMI VIETNAM PARTNERS

納税者番号: 0110906622
Lô 03 TT2, Đường số 02, Khu đô thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP VIỆT MINH SƠN

納税者番号: 2803137100
29P đường Đinh Chương Dương, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN PHÚ SƠN

納税者番号: 2601109291
Khu 8, Xã Minh Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.