Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng
| 納税者番号 | 3500101107-015 |
| ベトナム語名称 | Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng |
| 住所 | 265 Lê Hồng Phong P8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 16/11/2001 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 17/10/2026 11:45 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng に関するよくあるご質問
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng の住所はどこですか?
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng の本店所在地は 265 Lê Hồng Phong P8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng は現在も活動していますか?
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng(納税者番号 3500101107-015)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3500101107-015 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3500101107-015 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 35 は区分番号、中央の7桁 0010110 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。末尾の3桁 015 は従属単位の連番であり、つまり Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng は納税者番号 3500101107 の企業の従属単位であることを示します。
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng の納税者番号は何ですか?
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng の納税者番号は 3500101107-015(16/11/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3500101107-015 の情報は、いつ更新されますか?
Xí nghiệp khai thác kinh doanh đá xây dựng のデータは、17/10/2026 11:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.