HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3401188925
ベトナム語名称 HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho
住所 Xóm 1, Thôn 1, Xã Đồng Kho(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Công Khải
事業登録証の交付日 06/09/2017
営業開始日 10/06/2019
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 14:56

事業分野

A01630 収穫後サービス業
A0111 稲作
A0161 栽培農業サービス業

HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho に関するよくあるご質問

HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho の代表者は誰ですか?
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho の 代表者 は Nguyễn Công Khải です(納税者番号 3401188925 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3401188925 の情報は、いつ更新されますか?
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho のデータは、27/09/2026 14:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho は現在も活動していますか?
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho(納税者番号 3401188925)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho はどのような事業分野で活動していますか?
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch.(事業分野コード A01630)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho の納税者番号は何ですか?
HTX Nông Nghiệp và Dịch Vụ - Thương Mại Đồng Kho の納税者番号は 3401188925(10/06/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đồng Kho の事業者統計

70 事業者総数
30 営業中
40 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 21
建設業 14
製造業 10
農業、林業及び漁業 5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 3
教育・学習支援業 3

法的形態別

有限責任会社 43
個人企業 14
一人有限責任会社 5
株式会社 2
協同組合 2
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 30
登録住所で営業していない 22
活動停止、税務コード失効手続き未完了 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
一時休業中 3

法定代表者が "Nguyễn Công Khải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHAI

納税者番号: 0109777796
Số nhà 303, Phố Bóng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BÁCH HÓA NGUYỄN KHẢI

納税者番号: 0316919671
241A Đường số 17, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hạ Tầng Công Nghiệp Bwg Mai Châu

納税者番号: 5400459502
Cụm công nghiệp Chiềng Châu, Xã Mai Hạ, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nước Việt Xanh

納税者番号: 0106526836
Số 94I Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Du Lịch An Phát

納税者番号: 0201283284
Số 11/17/46 Nam Pháp 1, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÂM VÀNG

納税者番号: 0310986174
458 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Khai Nguyên

納税者番号: 0310618861
15/27 Trần Bình Trọng, Phường 5(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khải Khanh

納税者番号: 1000726989
Nhà ông Nguyễn Công Khải, Thôn Duyên Nông, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHAI NGUYÊN

納税者番号: 3600945168
Số 9, lô L2, KP 1, Quốc lộ 51, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LONG HẢI

納税者番号: 0200458975
Số 1/3/92 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.