Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà
| 納税者番号 | 3301573842 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà |
| 住所 | Tổ dân phố 1, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lê Đài |
| 事業登録証の交付日 | 23/11/2015 |
| 営業開始日 | 26/11/2015 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 22:47 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| E381 | 廃棄物収集業 |
| E382 | 廃棄物処理・処分業 |
| A01183 | 一年草花の栽培 |
| A01290 | その他の永年性作物の栽培 |
| A02101 | 木本林の造林および育林 |
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà に関するよくあるご質問
納税者番号 3301573842 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3301573842 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0157384 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà は現在も活動していますか?
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà(納税者番号 3301573842)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の住所はどこですか?
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の本店所在地は Tổ dân phố 1, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Hương Trà、Huế の管轄地域にあります。
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の 代表者 は Lê Đài です(納税者番号 3301573842 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã môi trường đô thị và cây xanh Hương Trà の主要な事業分野は Thu gom rác thải(事業分野コード E381)。このほか、4 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Hương Trà の事業者統計
228事業者総数
125営業中
103廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社94
一人有限責任会社55
個人企業32
株式会社23
その他の国家機関6
未分類4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み125
活動停止、税務コード失効手続き未完了47
登録住所で営業していない33
活動停止、税務コード失効手続き完了12
一時休業中11
