Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3301513233
ベトナム語名称Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà
住所TDP10, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thành Phước
営業開始日29/01/2013
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 08:38

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà に関するよくあるご質問

Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà、納税者番号 3301513233、住所 TDP10, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà の代表者は誰ですか?
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà の 代表者 は Lê Thành Phước です(納税者番号 3301513233 に紐づく税務登録情報による)。
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà の住所はどこですか?
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà の本店所在地は TDP10, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Hương Trà、Huế の管轄地域にあります。
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà は現在も活動していますか?
Trạm khuyến nông lâm ngư cơ Hương Trà(納税者番号 3301513233)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hương Trà の事業者統計

228事業者総数
125営業中
103廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

製造業43
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業41
建設業40
運輸業・倉庫業20
宿泊業・飲食サービス業12
鉱業、採石業11

法的形態別

有限責任会社94
一人有限責任会社55
個人企業32
株式会社23
その他の国家機関6
未分類4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み125
活動停止、税務コード失効手続き未完了47
登録住所で営業していない33
活動停止、税務コード失効手続き完了12
一時休業中11

法定代表者が "Lê Thành Phước" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MOONSTUDY

納税者番号:0110964021
Tầng 3, SH 33, ô đất B4, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAI GIA HUY

納税者番号:0110800016
Thôn Trung Hà, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETNAM GERMAN PROCESS OPTIMIZATION

納税者番号:0318252312
103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SẢN XUẤT THIÊN TÂN

納税者番号:0317561526
Số 13, Đường 798, Ấp Phú Bình, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YOSO

納税者番号:0317376403
103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ONG VÀNG

納税者番号:0110016203
Số nhà 373 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIRA WATER

納税者番号:0317216142
103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG QUẢNG CÁO MINH ĐỨC

納税者番号:3702987424
Số 487D, đường Quốc Lộ 13, khu phố Mỹ Thạnh, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIRA ENERGY

納税者番号:0316710609
103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÕ THUẬT PHƯỚC - THÀNH

納税者番号:0316008855
564 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.