Hợp tác xã môi trường Lăng Cô
| 納税者番号 | 3301185504 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã môi trường Lăng Cô |
| 取引名 | HỢP TÁC XÃ MÔI TRƯỜNG LĂNG CÔ |
| 住所 | Thôn An Tân, Thị trấn Lăng Cô, Thị trấn Lăng Cô(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Hà Hải Nam |
| 事業登録証の交付日 | 11/05/2010 |
| 営業開始日 | 15/05/2010 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 21/09/2026 02:53 |
事業分野
| E38 | 廃棄物の収集、処理及び処分;原材料回収業 |
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô に関するよくあるご質問
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の納税者番号は 3301185504(15/05/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の住所はどこですか?
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の本店所在地は Thôn An Tân, Thị trấn Lăng Cô, Thị trấn Lăng Cô(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Huế の管轄地域にあります。
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã môi trường Lăng Cô、納税者番号 3301185504、住所 Thôn An Tân, Thị trấn Lăng Cô, Thị trấn Lăng Cô(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3301185504 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3301185504 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0118550 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã môi trường Lăng Cô の 代表者 は Hà Hải Nam です(納税者番号 3301185504 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Hà Hải Nam" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です