Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3301177461
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân
住所 Số 12 Kiệt 187 Hùng Vương, Phường An Cựu(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đăng Vinh
事業登録証の交付日 26/04/2010
営業開始日 26/04/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 15:37

事業分野

H4933 道路貨物運送業

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の 代表者 は Nguyễn Đăng Vinh です(納税者番号 3301177461 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の本店所在地は Số 12 Kiệt 187 Hùng Vương, Phường An Cựu(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường An Cựu、Huế の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân(納税者番号 3301177461)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3301177461 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3301177461 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0117746 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại và Dịch vụ Vận tải Minh Tân の納税者番号は 3301177461(26/04/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường An Cựu の事業者統計

818 事業者総数
387 営業中
424 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 216
建設業 136
製造業 92
専門・科学・技術サービス業 74
宿泊業・飲食サービス業 47
運輸業・倉庫業 45

法的形態別

有限責任会社 344
一人有限責任会社 239
株式会社 116
個人企業 94
その他の会社 5
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 387
活動停止、税務コード失効手続き未完了 232
登録住所で営業していない 100
活動停止、税務コード失効手続き完了 48
一時休業中 44
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Nguyễn Đăng Vinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 39 件です

CÔNG TY TNHH BHV MEDIA

納税者番号: 0111394416
11 BT3 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NOVACHEM

納税者番号: 2301365907
Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND xã Phú Ninh

納税者番号: 4001310611
Thôn Cây Sanh, Xã Phú Ninh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG VĨNH

納税者番号: 6300367345
Số 67, Ấp Đông Thuận, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM BIO FARM

納税者番号: 0317981030
53 khu Hàm Long, Đường 103, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VIMIHA

納税者番号: 0317963578
13/180/5 đường Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BOSSVN VIỆT NAM

納税者番号: 0110331043
Số nhà 23, đội 4, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ PHÚC TIẾN

納税者番号: 5400532858
Xóm Mon, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG SẢN XUẤT

納税者番号: 0109949484
Tầng 14, tòa nhà văn phòng Nam Cường Building, Khu đô thị Dương Nội - KM4.4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH MINH ANH

納税者番号: 5200930146
Tổ 4, Phường Nghĩa Lộ, Lào Cai, Việt Nam.