Công ty TNHH một thành viên Văn Lê

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 3300950449
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Văn Lê
住所 63/5 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Thành
事業登録証の交付日 12/05/2009
営業開始日 01/06/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/09/2026 21:36
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H493 その他の陸上運輸業

Công ty TNHH một thành viên Văn Lê に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の 代表者 は Nguyễn Văn Thành です(納税者番号 3300950449 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3300950449 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê のデータは、09/09/2026 21:36 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê(納税者番号 3300950449)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác.(事業分野コード H493)。
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Văn Lê の納税者番号は 3300950449(01/06/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thuận Hoá の事業者統計

1,804 事業者総数
706 営業中
1,082 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 393
宿泊業・飲食サービス業 305
建設業 208
専門・科学・技術サービス業 148
製造業 134
管理・補助的経済活動 96

法的形態別

有限責任会社 666
一人有限責任会社 424
個人企業 280
株式会社 261
その他の国家機関 33
センター(公共事業・サービス) 29

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 705
活動停止、税務コード失効手続き未完了 654
登録住所で営業していない 231
活動停止、税務コード失効手続き完了 114
一時休業中 83
登録住所での営業状況を確認中 16

法定代表者が "Nguyễn Văn Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2,680 件です

CÔNG TY TNHH HOÁ MỸ PHẨM AN KHANG

納税者番号: 0111647709
Số 5, Đường 3, Xóm Thanh Giang Trong, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NHÃN TIỀN

納税者番号: 1602236981
Số 188 Ấp Long Hòa 2, Xã Long Kiến, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ ATMY

納税者番号: 0111634530
Số nhà 12A, Ngách 115, Ngõ 122 phố Do Nha, Tổ dân phố số 20 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY SKY DURIAN

納税者番号: 6001847304
Thôn 9A, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN INTERSTAY

納税者番号: 0111630790
Tầng 3B, Phòng 401, Số nhà 35A, ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH COCONS

納税者番号: 6001846639
18B Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THÀNH HOÀNG HG

納税者番号: 5100520273
Thôn Xuân Hòa, Xã Tân Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN FUTURE BÌNH PHƯỚC

納税者番号: 3801360070
Lô H6, một phần lô H7, Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM THÀNH ĐẠT

納税者番号: 3703510458
Số C2-1-10 ,KDC 3/2, Đường Chu Văn An, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH TRUNG 88

納税者番号: 5400573565
Xóm Thống Nhất, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.