Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3300618392
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
住所16 Lê Lợi, Phường Vĩnh Ninh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日14/10/2026 09:51

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế に関するよくあるご質問

Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(事業分野コード O84112)。
納税者番号 3300618392 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3300618392 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0061839 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế、納税者番号 3300618392、住所 16 Lê Lợi, Phường Vĩnh Ninh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế(納税者番号 3300618392)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(14/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3300618392 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế のデータは、14/10/2026 09:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

全国の新規設立事業者

CÔNG TY TNHH MẶT TRĂNG ĐÂY

納税者番号:0319748992
住所:143 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA GIBEE

納税者番号:0319748801
住所:Tầng trệt, Số 55 Đường Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY THIÊN TRANG

納税者番号:0319748784
住所:105 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YẾN SÀO ĐÔNG NAM Á

納税者番号:0319748417
住所:44 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH WESET ENGLISH CENTER

納税者番号:0319748375
住所:875A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC TRÁI TIM CỦA MẸ

納税者番号:0111661083
住所:Số 18, 19, LK14B, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VHT HÀ NỘI

納税者番号:0111659609
住所:Phòng 6, Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop -, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GSC TEAPOT

納税者番号:0111661100
住所:Số 9 LK6 khu tiếp giáp dịch vụ 3, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam