Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star)

登録住所で営業していない
納税者番号3300573536
ベトナム語名称Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star)
略称TRƯỜNG PHỔ THÔNG HUẾ STAR
取引名TRƯỜNG PHỔ THÔNG HUẾ STAR
住所Đường Phạm Văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Đức Long
事業登録証の交付日11/09/2008
営業開始日14/10/2008
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 23:01
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

P85教育

Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) に関するよくあるご質問

Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の住所はどこですか?
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の本店所在地は Đường Phạm Văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Mỹ Thượng、Huế の管轄地域にあります。
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) はどのような事業分野で活動していますか?
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) は TRƯỜNG PHỔ THÔNG HUẾ STAR という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3300573536 でも同じ結果が得られます。
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の納税者番号は何ですか?
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) の納税者番号は 3300573536(14/10/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star) は現在も活動していますか?
Trường tiểu học, THCS và THPT Huế Star (Trường Phổ thông Huế Star)(納税者番号 3300573536)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Mỹ Thượng の事業者統計

367事業者総数
213営業中
152廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業109
建設業53
専門・科学・技術サービス業34
製造業33
教育・学習支援業19
宿泊業・飲食サービス業17

法的形態別

有限責任会社158
一人有限責任会社114
株式会社49
個人企業26
学校・教育機関12
人民委員会2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み213
活動停止、税務コード失効手続き未完了77
登録住所で営業していない44
一時休業中25
活動停止、税務コード失効手続き完了6
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Bùi Đức Long" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 51 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁM PHÁ TOÀN CẦU

納税者番号:0319572964
1180/67 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD & PT HẢI PHONG

納税者番号:5801570191
29/6 Lê Hồng Phong, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BÙI GIA NB

納税者番号:2701004408
Số nhà 154 đường Cổ loan, phố Cổ Loan Hạ 1, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, DỊCH VỤ HỒ SƠ THANH TÂM

納税者番号:0801444656
Số nhà 44 phố Lục Đầu Giang, Khu dân cư số 11, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAI GON RIVER STAR

納税者番号:0318790409
958 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP TIẾN LONG

納税者番号:3801298055
Số nhà 11, N5, khu nhà ở Công Thành, ấp 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM-DV VIỆT SALA

納税者番号:0318265625
A2-00.04 Khu chung cư Phức Hợp M1 (Sarimi), Số 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUẢNG ĐÀ 68

納税者番号:0402213424
18 An Xuân, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN TÂM HEALTHCARE

納税者番号:0801407848
Xóm 5, Thôn 3, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU ĐỨC LONG

納税者番号:1001270145
Xóm 14, Thôn Cao Mại Đoài, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.