Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3300483956
ベトナム語名称Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế
住所57 Lâm Hoằng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Phương Thảo
営業開始日06/04/2007
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 23:02

事業分野

I5510短期宿泊業

Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế に関するよくあるご質問

Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế、納税者番号 3300483956、住所 57 Lâm Hoằng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế の住所はどこですか?
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế の本店所在地は 57 Lâm Hoằng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Vỹ Dạ、Huế の管轄地域にあります。
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế の納税者番号は 3300483956(06/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(事業分野コード I5510)。
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế は現在も活動していますか?
Trung tâm Thanh thiếu nhi thành phố Huế(納税者番号 3300483956)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Vỹ Dạ の事業者統計

918事業者総数
378営業中
527廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業221
宿泊業・飲食サービス業138
建設業132
専門・科学・技術サービス業68
製造業67
管理・補助的経済活動43

法的形態別

有限責任会社383
一人有限責任会社202
株式会社154
個人企業137
その他の国家機関15
センター(公共事業・サービス)10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み378
活動停止、税務コード失効手続き未完了271
登録住所で営業していない117
活動停止、税務コード失効手続き完了81
一時休業中58
登録住所での営業状況を確認中13

法定代表者が "Nguyễn Thị Phương Thảo" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 593 件です

CÔNG TY TNHH MTV PHÚ HƯNG 68

納税者番号:0700929485
Tại nhà ông Bùi Văn Toại, thôn Thử Hòa, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC KHẢI VIỆT

納税者番号:2301426941
Số 86 Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM&DV TOÀN CẦU ĐỨC HUY

納税者番号:0111649946
Số 63 ngõ 247B, Nguyễn Văn Linh, Tổ 4, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN T&T

納税者番号:4202068329
STH40-04 - Đường số 7 KĐT Lê Hồng Phong II, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BBF BIOFUTURE VIỆT NAM

納税者番号:0111641538
Đường 415 Thôn Tiến Thịnh, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNITED KINDER SYSTEM

納税者番号:0319713439
Số 20 Đường Số 16, Khu Phố 4,, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO KHÔI GIA

納税者番号:0402357176
Lô 27 - B1.16 Đường Hòa Liên 3, thôn Quan Nam 5, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SD INTERNATIONAL

納税者番号:0111632117
Số 455 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRUYỀN THÔNG SÁNG TẠO HOA VIỆT

納税者番号:4300934142
B5-21 đường số 4, Khu đô thị Ngọc Bảo Viên, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NHẬT MINH PHÁT

納税者番号:4001339441
Thửa đất số 967, Tờ bản đồ 19, Tổ 5, Thôn Châu Sơn Đông, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.