BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế
| 納税者番号 | 3300372300 |
| ベトナム語名称 | BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế |
| 住所 | Lô 10 KQH Nam Vỹ Dạ, , TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Ngô Văn Chiến |
| 営業開始日 | 01/01/2005 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 04/09/2026 09:34 |
事業分野
| O84112 | 一般公共行政および総合経済行政 |
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế に関するよくあるご質問
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の代表者は誰ですか?
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の 代表者 は Ngô Văn Chiến です(納税者番号 3300372300 に紐づく税務登録情報による)。
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の住所はどこですか?
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の本店所在地は Lô 10 KQH Nam Vỹ Dạ, , TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Huế の管轄地域にあります。
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế は現在も活動していますか?
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế(納税者番号 3300372300)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(04/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3300372300 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3300372300 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0037230 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の納税者番号は何ですか?
BQL dự án hổ trợ trẻ em lang thang tỉnh TT- Huế の納税者番号は 3300372300(01/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Ngô Văn Chiến" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です