Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN )
| 納税者番号 | 3300332315 |
| ベトナム語名称 | Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) |
| 住所 | 48 Cửa trài, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 28/04/2000 |
| 営業開始日 | 10/06/2001 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 19/09/2026 13:18 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) に関するよくあるご質問
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) の納税者番号は 3300332315(10/06/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) の住所はどこですか?
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) の本店所在地は 48 Cửa trài, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Phú Xuân、Huế の管轄地域にあります。
納税者番号 3300332315 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) のデータは、19/09/2026 13:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN ) は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp xây dựng Thiên Sang ( DNTN )(納税者番号 3300332315)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Phú Xuân の事業者統計
1,177事業者総数
444営業中
732廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社442
一人有限責任会社309
個人企業254
株式会社101
センター(公共事業・サービス)11
その他の国家機関11
状態別
活動停止、税務コード失効手続き未完了467
納税者:税務コード(MST)発行済み444
登録住所で営業していない160
一時休業中59
活動停止、税務コード失効手続き完了46
登録住所での営業状況を確認中1
