Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3300323328
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà
住所 107 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Ngọc Loan
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 23:06

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà に関するよくあるご質問

納税者番号 3300323328 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3300323328 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0032332 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà の 代表者 は Trần Thị Ngọc Loan です(納税者番号 3300323328 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3300323328 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà のデータは、25/09/2026 23:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà(納税者番号 3300323328)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường thị xã Hương Trà の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。

Phường Hương Trà の事業者統計

228 事業者総数
125 営業中
103 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

製造業 43
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 41
建設業 40
運輸業・倉庫業 20
宿泊業・飲食サービス業 12
鉱業、採石業 11

法的形態別

有限責任会社 94
一人有限責任会社 55
個人企業 32
株式会社 23
その他の国家機関 6
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 125
活動停止、税務コード失効手続き未完了 47
登録住所で営業していない 33
活動停止、税務コード失効手続き完了 12
一時休業中 11

法定代表者が "Trần Thị Ngọc Loan" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH MTV THIÊN PHƯỚC (PHÓ SINH)

納税者番号: 1900713615
Thửa đất số 17, Tờ bản đồ số 58, Ấp Phước Tân, Xã Vĩnh Phước, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC LOAN

納税者番号: 1801820038
Số 448, KV Lân Thạnh 2, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SƠN HIỆP NGHĨA

納税者番号: 3502568306
238A Võ Thị Sáu, Ấp Hiệp Hòa, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT LÊ KHẮC HÙNG

納税者番号: 3703287489
256H1/2,đường An Phú 20, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÂM AN

納税者番号: 0317659313
26 đường 329 Minh Phụng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT C-SOLUTION

納税者番号: 0317644571
39/50 Đặng Thùy Trâm, Phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK SROGET THAILAND

納税者番号: 0317222139
185-189 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NAM LONG

納税者番号: 4201924231
Tổ 3 thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHUÊ

納税者番号: 0314950524
341/6/13/4 Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV SÔNG NINH CƠ

納税者番号: 0314818290
7/36 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Khu Phố 46, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.