Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3300101156-052
ベトナム語名称 Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1
住所 42 Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Ninh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Lê Đình Nam
事業登録証の交付日 04/10/2011
営業開始日 04/10/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 21/10/2026 11:04

事業分野

F42900 その他の土木構築物建設業

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 に関するよくあるご質問

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(事業分野コード F42900)。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 の代表者は誰ですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 の 代表者 は Lê Đình Nam です(納税者番号 3300101156-052 に紐づく税務登録情報による)。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 の住所はどこですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 の本店所在地は 42 Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Ninh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Huế の管轄地域にあります。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 は現在も活動していますか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1(納税者番号 3300101156-052)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3300101156-052 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3300101156-052 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0010115 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。末尾の3桁 052 は従属単位の連番であり、つまり Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thừa Thiên Huế Xí Nghiệp Xây Lắp 1 は納税者番号 3300101156 の企業の従属単位であることを示します。

法定代表者が "Lê Đình Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 53 件です

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NAM PHÁT ĐẠT

納税者番号: 0319669155
C21/12R, Đường Rạch Cầu Suối, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TONAFA

納税者番号: 0402345597
48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUMI BEAUTY VN

納税者番号: 2301408766
Số 34 Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HUY NAM HOME

納税者番号: 2803219924
Thôn Bàn Thạch 2, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CẢI TẠO HOME HANOI

納税者番号: 0111371105
Số 12 Ngõ 54 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM HIỀN TH

納税者番号: 0801482637
Thôn Xuân An, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAM THƯƠNG

納税者番号: 0111094194
Số 6, Ngách 56/123 Phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GIA TÂM

納税者番号: 3703314407
Số nhà 042, Tổ 8, Khu Phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LẮP RÁP MINH TÂM

納税者番号: 3703313160
Số 121 Võ Thị Sáu, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP FAMILY GROUP

納税者番号: 3101137648
Đường Nguyễn Đức Tuân, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.